mạc treo

mạc treo

Mạc treo là một cấu trúc giải phẫu quan trọng trong ổ bụng.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giải phẫu học):
    • Màng phúc mạc gấp nếp: "mạc treo" một nếp gấp của màng phúc mạc (màng bụng) chức năng nâng đỡ cố định cácquan trongbụng, đồng thời chứa các mạch máu, dây thần kinh bạch huyết nuôi dưỡng các cơ quan đó.
    • Cấu trúc giải phẫu cụ thể: "mạc treo" còn chỉ từng phần riêng biệt của màng này gắn với các cơ quan nhất định, như mạc treo ruột non, mạc treo đại tràng, v.v.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mạc treo ruột non giúp giữ ruộtvị trí cố định trong khoang bụng. (Mạc treo ruột non vai trò cố định ruột non.)
    • Phẫu thuật cắt bỏ khối u cần chú ý đến mạc treo để tránh tổn thương mạch máu. (Khi phẫu thuật, bác sĩ phải cẩn thận với mạc treo chứa các mạch máu quan trọng.)
    • Mạc treo đại tràng sigma có thể bị xoắn, gây tắc ruột. (Mạc treo đại tràng sigma dễ bị xoắn, dẫn đến tình trạng tắc ruột nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mạc treo ruột non": phần mạc treo gắn với ruột non (hỗng tràng hồi tràng).

    • Mạc treo ruột non chứa động mạch mạc treo tràng trên. (Động mạch nuôi ruột non nằm trong mạc treo ruột non.)
  • "mạc treo đại tràng": phần mạc treo gắn với đại tràng (ruột già).

    • Mạc treo đại tràng ngang nối đại tràng ngang với thành bụng sau. (Mạc treo đại tràng ngang chức năng cố định đại tràng ngang.)
  • "viêm mạc treo": tình trạng viêm nhiễmmạc treo, thường gây đau bụng.

    • Viêm mạc treo cấp tính có thể nhầm với viêm ruột thừa. (Viêm mạc treo cấp triệu chứng dễ nhầm với viêm ruột thừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Mạc (danh từ): màng mỏng bao bọc hoặc lót các cơ quan.

    • Mạc não lớp màng bảo vệ não bộ. (Mạc não lớp màng bảo vệ não bộ.)
  • Phúc mạc (danh từ): màng lót mặt trongbụng.

    • Phúc mạc bao phủ hầu hết cácquan trong bụng. (Phúc mạc lớp màng lót ổ bụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mạc nối: một nếp gấp phúc mạc khác, thường gắn với dạ dày đại tràng ngang.
    • Mạc nối lớn được ví như "cái tạp dề" củabụng. (Mạc nối lớn chức năng bảo vệ cách ly các cơ quan.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mạc treo" do đây thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu.